FTSE 100 Index - Tất cả 6 ETFs trên một giao diện
Tên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Sygnia Itrix FTSE100 SYGUK.JO ZAE000249520 | Cổ phiếu | 1,225 tỷ | - | Sygnia | 0,89 | Large Cap | FTSE 100 Index | 10/10/2005 | 221,67 | 2,18 | 15,30 |
BetaShares FTSE 100 ETF F100.AX AU0000051054 | Cổ phiếu | 433,437 tr.đ. | - | BetaShares | 0,45 | Thị trường tổng quát | FTSE 100 Index | 12/7/2019 | 15,24 | 0 | 0 |
Tachlit SAL (4A) FTSE 100 Currency-Hedged TCH.F29.TA IL0011451270 | Cổ phiếu | 11,774 tr.đ. | - | Tachlit | 0 | Large Cap | FTSE 100 Index | 27/11/2018 | 110,39 | 0 | 0 |
KSM ETF (4A) FTSE 100 Currency Hedged Units KSM.F138.TA IL0011475451 | Cổ phiếu | 10,932 tr.đ. | - | KSM | 0,83 | Thị trường tổng quát | FTSE 100 Index | 27/11/2018 | 123,96 | 0 | 0 |
Leverage Shares 5x Long FTSE 100 ETP Securities UKX5.L XS3068776585 | Cổ phiếu | 135.697,12 | - | Leverage Shares | 0,02 | Large Cap | FTSE 100 Index | 16/9/2025 | 27,62 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | - | - | UBS | 0 | Thị trường tổng quát | FTSE 100 Index | 31/10/2001 | 0 | 0 | 0 |

